The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ghê rợn tiếng Anh là gì?

ghê rợn tiếng Anh là eerie /ˈɪəri/. gây cảm giác rùng rợn, kỳ quái, đáng sợ.

Hình minh hoạ "ghê rợn" tiếng Anh là "eerie"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

eerie

Tính từ
/ˈɪəri/

Ví dụ câu với ghê rợn / eerie

  1. 1

    Căn nhà bỏ hoang tạo ra cảm giác ghê rợn.

    The abandoned house gave off an eerie feeling.

  2. 2

    Âm thanh lạ trong rừng khiến tôi cảm thấy ghê rợn.

    The strange sounds in the forest made me feel eerie.

Ghi chú dùng từ ghê rợn

Ghê rợn mô tả cảm giác sợ hãi hoặc rùng rợn. Các từ liên quan gồm 'spooky' (rùng rợn), 'creepy' (rùng rợn, đáng sợ), 'haunting' (ám ảnh, rùng rợn).

Video minh hoạ ghê rợn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ghê rợn

Câu hỏi thường gặp về "ghê rợn"

Ghê rợn tiếng Anh là gì?

Ghê rợn tiếng Anh là "eerie" (tính từ), nghĩa là: gây cảm giác rùng rợn, kỳ quái, đáng sợ.

"eerie" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"eerie" nghĩa tiếng Việt là "ghê rợn". Ghê rợn mô tả cảm giác sợ hãi hoặc rùng rợn.

Phát âm "eerie" như thế nào?

"eerie" có phiên âm IPA /ˈɪəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "eerie"?

The abandoned house gave off an eerie feeling. — Căn nhà bỏ hoang tạo ra cảm giác ghê rợn.