Tiếng Việt
Giá gỗ chướng ngại tiếng Anh là gì?
giá gỗ chướng ngại tiếng Anh là Wooden obstacle /ˈwʊdən ˈɒbstəkl/. Chướng ngại vật làm bằng gỗ, dùng để chặn đường hoặc gây khó khăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Wooden obstacle
Ví dụ câu với giá gỗ chướng ngại / Wooden obstacle
- 1
The wooden obstacle blocked the path during the race.
Cây gậy gỗ đã trở thành một chướng ngại vật trong cuộc thi.
- 2
They had to remove the wooden obstacle to continue the construction.
Họ phải dỡ bỏ chướng ngại vật bằng gỗ để tiếp tục xây dựng.
Ghi chú dùng từ giá gỗ chướng ngại
Giá gỗ chướng ngại là vật cản làm bằng gỗ, thường dùng trong thi đấu hoặc xây dựng. Các từ liên quan: obstacle (chướng ngại), barrier (rào chắn), obstruction (sự cản trở).
Video minh hoạ giá gỗ chướng ngại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giá gỗ chướng ngại
Câu hỏi thường gặp về "giá gỗ chướng ngại"
Giá gỗ chướng ngại tiếng Anh là gì?
Giá gỗ chướng ngại tiếng Anh là "Wooden obstacle" (danh từ), nghĩa là: Chướng ngại vật làm bằng gỗ, dùng để chặn đường hoặc gây khó khăn.
"Wooden obstacle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Wooden obstacle" nghĩa tiếng Việt là "giá gỗ chướng ngại". Giá gỗ chướng ngại là vật cản làm bằng gỗ, thường dùng trong thi đấu hoặc xây dựng.
Phát âm "Wooden obstacle" như thế nào?
"Wooden obstacle" có phiên âm IPA /ˈwʊdən ˈɒbstəkl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Wooden obstacle"?
Cây gậy gỗ đã trở thành một chướng ngại vật trong cuộc thi. — The wooden obstacle blocked the path during the race.