Tiếng Việt
Chướng ngại tiếng Anh là gì?
chướng ngại tiếng Anh là obstacle /ˈɒbstəkəl/. Chướng ngại là những trở ngại hoặc khó khăn cản trở tiến trình hoặc hoạt động của ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
obstacle
Ví dụ câu với chướng ngại / obstacle
- 1
Cô ấy đã vượt qua mọi chướng ngại để đạt được thành công.
She overcame every obstacle to achieve success.
- 2
Chướng ngại vật trên đường đua rất cao.
The obstacles on the race track were very high.
Ghi chú dùng từ chướng ngại
Chướng ngại đề cập đến những trở ngại hoặc khó khăn. Các từ liên quan gồm obstacle (trở ngại), barrier (rào cản), hindrance (cản trở).
Video minh hoạ chướng ngại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chướng ngại
- chướng ngại vậthurdle
- ngạishy
- chướngObnoxious
- giá gỗ chướng ngạiWooden obstacle
- vượt chướng ngại vậtovercome obstacles
- Trò chơi vượt chướng ngại vậtObstacle course game
- biển báo chú ý chướng ngại vật phía trướcobstacle ahead sign
- vật cảnObstacle
- trắc trởobstacle
- trở ngạiobstacle
- vướng mắcobstacle
- chướng khímiasma
Câu hỏi thường gặp về "chướng ngại"
Chướng ngại tiếng Anh là gì?
Chướng ngại tiếng Anh là "obstacle" (danh từ), nghĩa là: Chướng ngại là những trở ngại hoặc khó khăn cản trở tiến trình hoặc hoạt động của ai đó.
"obstacle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"obstacle" nghĩa tiếng Việt là "chướng ngại". Chướng ngại đề cập đến những trở ngại hoặc khó khăn.
Phát âm "obstacle" như thế nào?
"obstacle" có phiên âm IPA /ˈɒbstəkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "obstacle"?
She overcame every obstacle to achieve success. — Cô ấy đã vượt qua mọi chướng ngại để đạt được thành công.