The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghiệp chướng tiếng Anh là gì?

nghiệp chướng tiếng Anh là karmic obstacle /ˈkɑːr.mɪk ˈɒb.stə.kəl/. Chướng ngại do nghiệp tạo ra, gây trở ngại trong cuộc sống hoặc quá trình tu hành.

Hình minh hoạ "nghiệp chướng" tiếng Anh là "karmic obstacle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

karmic obstacle

Danh từ
/ˈkɑːr.mɪk ˈɒb.stə.kəl/

Ví dụ câu với nghiệp chướng / karmic obstacle

  1. 1

    Anh ấy gặp nhiều nghiệp chướng trong cuộc đời, nhưng vẫn cố gắng vượt qua.

    He faces many karmic obstacles in life but keeps trying to overcome them.

  2. 2

    Nghiệp chướng có thể được giảm bớt qua hành động thiện lành.

    Karmic obstacles can be alleviated through good deeds.

Ghi chú dùng từ nghiệp chướng

Nghiệp chướng liên quan đến nghiệp và nghiệp quả, các thuật ngữ liên quan gồm nghiệp (karma), nghiệp quả (karmic result), và tu hành (practice or spiritual cultivation).

Video minh hoạ nghiệp chướng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghiệp chướng

Câu hỏi thường gặp về "nghiệp chướng"

Nghiệp chướng tiếng Anh là gì?

Nghiệp chướng tiếng Anh là "karmic obstacle" (danh từ), nghĩa là: Chướng ngại do nghiệp tạo ra, gây trở ngại trong cuộc sống hoặc quá trình tu hành.

"karmic obstacle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"karmic obstacle" nghĩa tiếng Việt là "nghiệp chướng". Nghiệp chướng liên quan đến nghiệp và nghiệp quả, các thuật ngữ liên quan gồm nghiệp (karma), nghiệp quả (karmic result), và tu hành (practice or spiritual cultivation).

Phát âm "karmic obstacle" như thế nào?

"karmic obstacle" có phiên âm IPA /ˈkɑːr.mɪk ˈɒb.stə.kəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "karmic obstacle"?

He faces many karmic obstacles in life but keeps trying to overcome them. — Anh ấy gặp nhiều nghiệp chướng trong cuộc đời, nhưng vẫn cố gắng vượt qua.