The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gia cư tiếng Anh là gì?

gia cư tiếng Anh là Household /haʊs.həʊld/. Gia cư đề cập đến tất cả các thành viên sống chung trong một mái nhà hoặc một gia đình, thường bao gồm các thành viên trong cùng một nhà hoặc cùng một hộ gia đình.

Hình minh hoạ "gia cư" tiếng Anh là "Household"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Household

Danh từ
/haʊs.həʊld/

Ví dụ câu với gia cư / Household

  1. 1

    Gia cư của tôi gồm bố mẹ, anh chị và tôi.

    My household includes my parents, siblings, and me.

  2. 2

    Họ đã chuyển đến một gia cư mới gần trường học.

    They moved to a new household near the school.

Ghi chú dùng từ gia cư

Gia cư liên quan đến nhóm người sống chung dưới một mái nhà, như gia đình hoặc nhóm người thuê chung. Các từ liên quan: 'family' (gia đình), 'residence' (nơi cư trú), 'domicile' (nơi ở).

Video minh hoạ gia cư

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với gia cư

Câu hỏi thường gặp về "gia cư"

Gia cư tiếng Anh là gì?

Gia cư tiếng Anh là "Household" (danh từ), nghĩa là: Gia cư đề cập đến tất cả các thành viên sống chung trong một mái nhà hoặc một gia đình, thường bao gồm các thành viên trong cùng một nhà hoặc cùng một hộ gia đình.

"Household" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Household" nghĩa tiếng Việt là "gia cư". Gia cư liên quan đến nhóm người sống chung dưới một mái nhà, như gia đình hoặc nhóm người thuê chung.

Phát âm "Household" như thế nào?

"Household" có phiên âm IPA /haʊs.həʊld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Household"?

My household includes my parents, siblings, and me. — Gia cư của tôi gồm bố mẹ, anh chị và tôi.