Tiếng Việt
Gia tư tiếng Anh là gì?
gia tư tiếng Anh là family possessions /ˈfæm.əl.i pəˈzɛʃ.ənz/. Tài sản hoặc đồ đạc thuộc về gia đình, thường là các vật dụng hoặc tài sản cá nhân của các thành viên trong gia đình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
family possessions
Ví dụ câu với gia tư / family possessions
- 1
Gia tư của ông bao gồm nhiều đồ cổ quý giá.
His family possessions include several valuable antiques.
- 2
Chúng tôi đã di chuyển các gia tư sang nhà mới.
We moved the family possessions to the new house.
Ghi chú dùng từ gia tư
Gia tư đề cập đến tài sản cá nhân hoặc đồ đạc của gia đình. Các từ liên quan: tài sản (assets), đồ đạc (furnishings), di sản (inheritance).
Video minh hoạ gia tư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gia tư
Câu hỏi thường gặp về "gia tư"
Gia tư tiếng Anh là gì?
Gia tư tiếng Anh là "family possessions" (danh từ), nghĩa là: Tài sản hoặc đồ đạc thuộc về gia đình, thường là các vật dụng hoặc tài sản cá nhân của các thành viên trong gia đình.
"family possessions" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"family possessions" nghĩa tiếng Việt là "gia tư". Gia tư đề cập đến tài sản cá nhân hoặc đồ đạc của gia đình.
Phát âm "family possessions" như thế nào?
"family possessions" có phiên âm IPA /ˈfæm.əl.i pəˈzɛʃ.ənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "family possessions"?
His family possessions include several valuable antiques. — Gia tư của ông bao gồm nhiều đồ cổ quý giá.