The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gia sự tiếng Anh là gì?

gia sự tiếng Anh là domestic affairs /dəˈmɛstɪk əˈfɛrz/. Các vấn đề liên quan đến nội bộ của một quốc gia hoặc gia đình.

Hình minh hoạ "gia sự" tiếng Anh là "domestic affairs"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

domestic affairs

Danh từ
/dəˈmɛstɪk əˈfɛrz/

Ví dụ câu với gia sự / domestic affairs

  1. 1

    Chính phủ đang tập trung vào các vấn đề gia sự để cải thiện nền kinh tế.

    The government is focusing on domestic affairs to improve the economy.

  2. 2

    Gia đình tôi có nhiều vấn đề gia sự cần giải quyết.

    My family has many domestic affairs to deal with.

Ghi chú dùng từ gia sự

Gia sự đề cập đến các vấn đề nội bộ của một quốc gia hoặc gia đình. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'internal affairs' (các vấn đề nội bộ), 'public policy' (chính sách công), 'household management' (quản lý hộ gia đình).

Video minh hoạ gia sự

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với gia sự

Câu hỏi thường gặp về "gia sự"

Gia sự tiếng Anh là gì?

Gia sự tiếng Anh là "domestic affairs" (danh từ), nghĩa là: Các vấn đề liên quan đến nội bộ của một quốc gia hoặc gia đình.

"domestic affairs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"domestic affairs" nghĩa tiếng Việt là "gia sự". Gia sự đề cập đến các vấn đề nội bộ của một quốc gia hoặc gia đình.

Phát âm "domestic affairs" như thế nào?

"domestic affairs" có phiên âm IPA /dəˈmɛstɪk əˈfɛrz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "domestic affairs"?

The government is focusing on domestic affairs to improve the economy. — Chính phủ đang tập trung vào các vấn đề gia sự để cải thiện nền kinh tế.