Tiếng Việt
Giá treo quần áo tiếng Anh là gì?
giá treo quần áo tiếng Anh là clothes rack /kloʊðz ræk/. Giá dùng để treo quần áo, thường làm bằng kim loại hoặc gỗ, giúp giữ cho quần áo không bị nhăn nhúm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
clothes rack
Ví dụ câu với giá treo quần áo / clothes rack
- 1
Tôi đã mua một giá treo quần áo mới cho phòng ngủ của mình.
I bought a new clothes rack for my bedroom.
- 2
Giá treo quần áo này rất tiện lợi để sắp xếp quần áo sạch sẽ.
This clothes rack is very convenient for organizing clean clothes.
Ghi chú dùng từ giá treo quần áo
Giá treo quần áo giúp giữ quần áo gọn gàng, tránh nhăn nhúm. Các từ liên quan: 'hangers' ( móc treo quần áo), 'wardrobe' (tủ quần áo), 'closet' (tủ quần áo).
Video minh hoạ giá treo quần áo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giá treo quần áo
Câu hỏi thường gặp về "giá treo quần áo"
Giá treo quần áo tiếng Anh là gì?
Giá treo quần áo tiếng Anh là "clothes rack" (danh từ), nghĩa là: Giá dùng để treo quần áo, thường làm bằng kim loại hoặc gỗ, giúp giữ cho quần áo không bị nhăn nhúm.
"clothes rack" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"clothes rack" nghĩa tiếng Việt là "giá treo quần áo". Giá treo quần áo giúp giữ quần áo gọn gàng, tránh nhăn nhúm.
Phát âm "clothes rack" như thế nào?
"clothes rack" có phiên âm IPA /kloʊðz ræk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "clothes rack"?
I bought a new clothes rack for my bedroom. — Tôi đã mua một giá treo quần áo mới cho phòng ngủ của mình.