Tiếng Việt
Giá trị gia tăng tiếng Anh là gì?
giá trị gia tăng tiếng Anh là value added /ˈvælju ˈædəd/. Giá trị gia tăng là giá trị tăng thêm vào sản phẩm hoặc dịch vụ qua quá trình chế biến hoặc cải tiến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
value added
Ví dụ câu với giá trị gia tăng / value added
- 1
Sản phẩm này có giá trị gia tăng cao nhờ vào công nghệ mới.
This product has a high value added due to new technology.
- 2
Chúng tôi tập trung vào việc nâng cao giá trị gia tăng của dịch vụ khách hàng.
We focus on increasing the value added of our customer service.
Ghi chú dùng từ giá trị gia tăng
Giá trị gia tăng đề cập đến giá trị bổ sung trong quá trình sản xuất hoặc dịch vụ. Các thuật ngữ liên quan: 'productivity' (năng suất), 'profit margin' (biên lợi nhuận), 'cost efficiency' (hiệu quả chi phí).
Video minh hoạ giá trị gia tăng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giá trị gia tăng
Câu hỏi thường gặp về "giá trị gia tăng"
Giá trị gia tăng tiếng Anh là gì?
Giá trị gia tăng tiếng Anh là "value added" (danh từ), nghĩa là: Giá trị gia tăng là giá trị tăng thêm vào sản phẩm hoặc dịch vụ qua quá trình chế biến hoặc cải tiến.
"value added" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"value added" nghĩa tiếng Việt là "giá trị gia tăng". Giá trị gia tăng đề cập đến giá trị bổ sung trong quá trình sản xuất hoặc dịch vụ.
Phát âm "value added" như thế nào?
"value added" có phiên âm IPA /ˈvælju ˈædəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "value added"?
This product has a high value added due to new technology. — Sản phẩm này có giá trị gia tăng cao nhờ vào công nghệ mới.