Tiếng Việt
Thuế gtgt tiếng Anh là gì?
thuế gtgt tiếng Anh là value-added tax /ˈvælju ˈædəd tæks/. Thuế giá trị gia tăng, loại thuế đánh vào giá trị gia tăng của hàng hóa và dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
value-added tax
Ví dụ câu với thuế gtgt / value-added tax
- 1
Chính phủ đã tăng thuế GTGT để tăng nguồn thu ngân sách.
The government increased the value-added tax to boost revenue.
- 2
Doanh nghiệp phải nộp thuế GTGT cho mỗi giao dịch bán hàng.
Businesses must pay value-added tax on each sale transaction.
Ghi chú dùng từ thuế gtgt
Thuế GTGT là loại thuế tiêu thụ phổ biến, liên quan đến các thuật ngữ như 'tax rate' (tỷ lệ thuế), 'tax exemption' (miễn thuế), và 'tax invoice' (hóa đơn thuế).
Video minh hoạ thuế gtgt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuế gtgt
- thuế gtgt vãng laicurrent tax
- thuế gtgt được khấu trừDeductible VAT
- thuế gtgt hàng nhập khẩuImport VAT
- thuếtax
- tờ khai thuế GTGTVAT declaration
- tài khoản thu hồi quỹ hoàn thuế GTGTVAT refund recovery account
- ấn chỉtax material
- áp thuếimpose tax
- nợ thuếTax debt
- sở thuếtax department
- gián thuIndirect tax
- nộp thuếpay tax
Câu hỏi thường gặp về "thuế gtgt"
Thuế gtgt tiếng Anh là gì?
Thuế gtgt tiếng Anh là "value-added tax" (danh từ), nghĩa là: Thuế giá trị gia tăng, loại thuế đánh vào giá trị gia tăng của hàng hóa và dịch vụ.
"value-added tax" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"value-added tax" nghĩa tiếng Việt là "thuế gtgt". Thuế GTGT là loại thuế tiêu thụ phổ biến, liên quan đến các thuật ngữ như 'tax rate' (tỷ lệ thuế), 'tax exemption' (miễn thuế), và 'tax invoice' (hóa đơn thuế).
Phát âm "value-added tax" như thế nào?
"value-added tax" có phiên âm IPA /ˈvælju ˈædəd tæks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "value-added tax"?
The government increased the value-added tax to boost revenue. — Chính phủ đã tăng thuế GTGT để tăng nguồn thu ngân sách.