The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giá trị âm tiếng Anh là gì?

giá trị âm tiếng Anh là negative value /ˈnɛgətɪv ˈvælju/. Giá trị âm là số có giá trị nhỏ hơn không, thường dùng trong toán học để biểu thị các số dưới không hoặc các phép tính có kết quả âm.

Hình minh hoạ "giá trị âm" tiếng Anh là "negative value"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

negative value

Danh từ
/ˈnɛgətɪv ˈvælju/

Ví dụ câu với giá trị âm / negative value

  1. 1

    Trong phép tính, kết quả là một giá trị âm khi trừ đi một số lớn hơn.

    In the calculation, the result is a negative value when subtracting a larger number.

  2. 2

    Giá trị âm thể hiện sự mất mát hoặc giảm sút trong kinh tế.

    Negative values indicate loss or decrease in economics.

Ghi chú dùng từ giá trị âm

Giá trị âm thường gặp trong toán học và tài chính. Các thuật ngữ liên quan gồm 'positive value' (giá trị dương), 'zero' (không), và 'number line' (đường số).

Video minh hoạ giá trị âm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giá trị âm

Câu hỏi thường gặp về "giá trị âm"

Giá trị âm tiếng Anh là gì?

Giá trị âm tiếng Anh là "negative value" (danh từ), nghĩa là: Giá trị âm là số có giá trị nhỏ hơn không, thường dùng trong toán học để biểu thị các số dưới không hoặc các phép tính có kết quả âm.

"negative value" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"negative value" nghĩa tiếng Việt là "giá trị âm". Giá trị âm thường gặp trong toán học và tài chính.

Phát âm "negative value" như thế nào?

"negative value" có phiên âm IPA /ˈnɛgətɪv ˈvælju/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "negative value"?

In the calculation, the result is a negative value when subtracting a larger number. — Trong phép tính, kết quả là một giá trị âm khi trừ đi một số lớn hơn.