Tiếng Việt
Giá trị tiếng Anh là gì?
giá trị tiếng Anh là value /ˈvælju/. Giá trị thể hiện mức độ quan trọng hoặc lợi ích của một cái gì đó. Trong toán học, nó là số lượng thể hiện của một biến hoặc hàm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
value
Ví dụ câu với giá trị / value
- 1
Giá trị của biến x là 10.
The value of the variable x is 10.
- 2
Chúng ta cần xác định giá trị của hàm số này.
We need to determine the value of this function.
Ghi chú dùng từ giá trị
Giá trị thường liên quan đến mức độ quan trọng hoặc số lượng. Các từ liên quan: 'giá cả' (price), 'giá trị thực' (real value), 'định giá' (valuation).
Video minh hoạ giá trị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giá trị
- giá trị âmnegative value
- giá trị lớnSignificant value
- giá trị ròngNet value
- giá trị sốngLiving value
- giá trị thuầnNet realizable value
- giá trị ghi sổBook value
- giá trị hợp lýFair value
- giá trị bằng sốNumeric value
- giá trị còn lạiresidual value
- giá trị cốt lõicore values
- giá trị đạo đứcethical values
- giá trị pháp lýLegal value
Câu hỏi thường gặp về "giá trị"
Giá trị tiếng Anh là gì?
Giá trị tiếng Anh là "value" (danh từ), nghĩa là: Giá trị thể hiện mức độ quan trọng hoặc lợi ích của một cái gì đó. Trong toán học, nó là số lượng thể hiện của một biến hoặc hàm.
"value" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"value" nghĩa tiếng Việt là "giá trị". Giá trị thường liên quan đến mức độ quan trọng hoặc số lượng.
Phát âm "value" như thế nào?
"value" có phiên âm IPA /ˈvælju/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "value"?
The value of the variable x is 10. — Giá trị của biến x là 10.