Tiếng Việt
Giải bài tập tiếng Anh là gì?
Giải bài tập tiếng Anh là Solve exercises /sɒlv ˈɛksəsaɪzɪz/. Giải các bài tập để tìm ra đáp án hoặc hiểu rõ hơn về nội dung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Solve exercises
Ví dụ câu với Giải bài tập / Solve exercises
- 1
Tôi cần giải các bài tập toán để chuẩn bị cho kỳ thi.
I need to solve the math exercises to prepare for the exam.
- 2
Cô giáo yêu cầu học sinh giải các bài tập trong sách.
The teacher asked the students to solve the exercises in the book.
Ghi chú dùng từ Giải bài tập
Giải bài tập là hành động tìm đáp án cho các câu hỏi hoặc bài tập. Các từ liên quan: 'practice' (luyện tập), 'homework' (bài tập về nhà), 'study' (học tập).
Video minh hoạ Giải bài tập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giải bài tập
Câu hỏi thường gặp về "Giải bài tập"
Giải bài tập tiếng Anh là gì?
Giải bài tập tiếng Anh là "Solve exercises" (động từ), nghĩa là: Giải các bài tập để tìm ra đáp án hoặc hiểu rõ hơn về nội dung.
"Solve exercises" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Solve exercises" nghĩa tiếng Việt là "Giải bài tập". Giải bài tập là hành động tìm đáp án cho các câu hỏi hoặc bài tập.
Phát âm "Solve exercises" như thế nào?
"Solve exercises" có phiên âm IPA /sɒlv ˈɛksəsaɪzɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Solve exercises"?
I need to solve the math exercises to prepare for the exam. — Tôi cần giải các bài tập toán để chuẩn bị cho kỳ thi.