Tiếng Việt
Thể dục dưỡng sinh tiếng Anh là gì?
Thể dục dưỡng sinh tiếng Anh là Health-Enhancing Exercises /hɛlθ ɛnˈhɑːnsɪŋ ˈɛksəsaɪzɪz/. Các bài tập thể dục nhằm nâng cao sức khỏe và duy trì sự cân đối của cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Health-Enhancing Exercises
Ví dụ câu với Thể dục dưỡng sinh / Health-Enhancing Exercises
- 1
Tôi thường tập thể dục dưỡng sinh vào buổi sáng để giữ gìn sức khỏe.
I usually practice health-enhancing exercises in the morning to maintain my health.
- 2
Thể dục dưỡng sinh giúp giảm căng thẳng và tăng cường năng lượng.
Health-enhancing exercises help reduce stress and boost energy.
Ghi chú dùng từ Thể dục dưỡng sinh
Thể dục dưỡng sinh là các bài tập nhẹ nhàng, phù hợp cho mọi lứa tuổi nhằm nâng cao sức khỏe. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'yoga' (dưỡng sinh của Ấn Độ), 'tai chi' (thể dục Trung Quốc), và 'aerobics' (thể dục nhịp điệu).
Video minh hoạ Thể dục dưỡng sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thể dục dưỡng sinh
Câu hỏi thường gặp về "Thể dục dưỡng sinh"
Thể dục dưỡng sinh tiếng Anh là gì?
Thể dục dưỡng sinh tiếng Anh là "Health-Enhancing Exercises" (danh từ), nghĩa là: Các bài tập thể dục nhằm nâng cao sức khỏe và duy trì sự cân đối của cơ thể.
"Health-Enhancing Exercises" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Health-Enhancing Exercises" nghĩa tiếng Việt là "Thể dục dưỡng sinh". Thể dục dưỡng sinh là các bài tập nhẹ nhàng, phù hợp cho mọi lứa tuổi nhằm nâng cao sức khỏe.
Phát âm "Health-Enhancing Exercises" như thế nào?
"Health-Enhancing Exercises" có phiên âm IPA /hɛlθ ɛnˈhɑːnsɪŋ ˈɛksəsaɪzɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Health-Enhancing Exercises"?
I usually practice health-enhancing exercises in the morning to maintain my health. — Tôi thường tập thể dục dưỡng sinh vào buổi sáng để giữ gìn sức khỏe.