Tiếng Việt
Giải pháp kết cấu tiếng Anh là gì?
Giải pháp kết cấu tiếng Anh là structural solution /strʌkʧərəl səˈluːʃən/. Giải pháp nhằm cải thiện hoặc sửa chữa cấu trúc của một hệ thống hoặc công trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
structural solution
Ví dụ câu với Giải pháp kết cấu / structural solution
- 1
The structural solution addressed the building's stability issues.
Giải pháp kết cấu đã giải quyết các vấn đề về độ bền của tòa nhà.
- 2
Engineers proposed a new structural solution to reinforce the bridge.
Các kỹ sư đề xuất một giải pháp kết cấu mới để gia cố cây cầu.
Ghi chú dùng từ Giải pháp kết cấu
Giải pháp kết cấu liên quan đến việc cải thiện cấu trúc. Các thuật ngữ liên quan: 'structure' (cấu trúc), 'reinforcement' (gia cố), 'stability' (độ ổn định).
Video minh hoạ Giải pháp kết cấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giải pháp kết cấu
Câu hỏi thường gặp về "Giải pháp kết cấu"
Giải pháp kết cấu tiếng Anh là gì?
Giải pháp kết cấu tiếng Anh là "structural solution" (cụm từ), nghĩa là: Giải pháp nhằm cải thiện hoặc sửa chữa cấu trúc của một hệ thống hoặc công trình.
"structural solution" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"structural solution" nghĩa tiếng Việt là "Giải pháp kết cấu". Giải pháp kết cấu liên quan đến việc cải thiện cấu trúc.
Phát âm "structural solution" như thế nào?
"structural solution" có phiên âm IPA /strʌkʧərəl səˈluːʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "structural solution"?
Giải pháp kết cấu đã giải quyết các vấn đề về độ bền của tòa nhà. — The structural solution addressed the building's stability issues.