Tiếng Việt
Giải phẫu bệnh tiếng Anh là gì?
Giải phẫu bệnh tiếng Anh là Pathology /pəˈθɒlədʒi/. Ngành y học nghiên cứu về các bệnh qua mô và tế bào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pathology
Ví dụ câu với Giải phẫu bệnh / Pathology
- 1
Bác sĩ chuyên về giải phẫu bệnh để chẩn đoán các loại ung thư.
The pathologist examined the tissue sample to determine the presence of cancer.
- 2
Giải phẫu bệnh giúp hiểu rõ nguyên nhân gây bệnh.
Pathology helps in understanding the causes of diseases.
Ghi chú dùng từ Giải phẫu bệnh
Giải phẫu bệnh là lĩnh vực y học nghiên cứu về bệnh qua mô và tế bào. Các thuật ngữ liên quan: 'Histology' (giải phẫu mô), 'Etiology' (nguyên nhân bệnh), 'Diagnosis' (chẩn đoán).
Video minh hoạ Giải phẫu bệnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giải phẫu bệnh
Câu hỏi thường gặp về "Giải phẫu bệnh"
Giải phẫu bệnh tiếng Anh là gì?
Giải phẫu bệnh tiếng Anh là "Pathology" (danh từ), nghĩa là: Ngành y học nghiên cứu về các bệnh qua mô và tế bào.
"Pathology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pathology" nghĩa tiếng Việt là "Giải phẫu bệnh". Giải phẫu bệnh là lĩnh vực y học nghiên cứu về bệnh qua mô và tế bào.
Phát âm "Pathology" như thế nào?
"Pathology" có phiên âm IPA /pəˈθɒlədʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pathology"?
The pathologist examined the tissue sample to determine the presence of cancer. — Bác sĩ chuyên về giải phẫu bệnh để chẩn đoán các loại ung thư.