The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giải phẫu sinh lý tiếng Anh là gì?

giải phẫu sinh lý tiếng Anh là physiological anatomy /ˌfɪzɪəˈlɒʤɪkəl əˈnætəmi/. Ngành khoa học nghiên cứu cấu trúc và chức năng của các bộ phận trong cơ thể sống.

Hình minh hoạ "giải phẫu sinh lý" tiếng Anh là "physiological anatomy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

physiological anatomy

Danh từ
/ˌfɪzɪəˈlɒʤɪkəl əˈnætəmi/

Ví dụ câu với giải phẫu sinh lý / physiological anatomy

  1. 1

    Giải phẫu sinh lý giúp hiểu rõ cách các cơ quan hoạt động trong cơ thể.

    Physiological anatomy helps us understand how organs function within the body.

  2. 2

    Các nhà nghiên cứu sử dụng giải phẫu sinh lý để phân tích các quá trình sinh học.

    Researchers use physiological anatomy to analyze biological processes.

Ghi chú dùng từ giải phẫu sinh lý

Giải phẫu sinh lý liên quan đến các lĩnh vực như giải phẫu học (anatomy) và sinh lý học (physiology), giúp hiểu rõ cấu trúc và chức năng của cơ thể.

Video minh hoạ giải phẫu sinh lý

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giải phẫu sinh lý

Câu hỏi thường gặp về "giải phẫu sinh lý"

Giải phẫu sinh lý tiếng Anh là gì?

Giải phẫu sinh lý tiếng Anh là "physiological anatomy" (danh từ), nghĩa là: Ngành khoa học nghiên cứu cấu trúc và chức năng của các bộ phận trong cơ thể sống.

"physiological anatomy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"physiological anatomy" nghĩa tiếng Việt là "giải phẫu sinh lý". Giải phẫu sinh lý liên quan đến các lĩnh vực như giải phẫu học (anatomy) và sinh lý học (physiology), giúp hiểu rõ cấu trúc và chức năng của cơ thể.

Phát âm "physiological anatomy" như thế nào?

"physiological anatomy" có phiên âm IPA /ˌfɪzɪəˈlɒʤɪkəl əˈnætəmi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "physiological anatomy"?

Physiological anatomy helps us understand how organs function within the body. — Giải phẫu sinh lý giúp hiểu rõ cách các cơ quan hoạt động trong cơ thể.