Tiếng Việt
Giải thi đấu tiếng Anh là gì?
giải thi đấu tiếng Anh là tournament /ˈtʊrnəmənt/. Cuộc thi đấu chính thức giữa các đội hoặc cá nhân trong một môn thể thao hoặc trò chơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tournament
Ví dụ câu với giải thi đấu / tournament
- 1
Anh ấy đã giành chiến thắng trong giải thi đấu bóng đá cuối tuần qua.
He won the tournament last weekend.
- 2
Chúng tôi đang chuẩn bị cho giải thi đấu cờ vua quốc tế sắp tới.
We are preparing for the upcoming international chess tournament.
Ghi chú dùng từ giải thi đấu
Giải thi đấu là một cuộc thi chính thức, thường có nhiều vòng và giải thưởng. Các từ liên quan: 'competition' (cuộc thi), 'championship' (chức vô địch), 'match' (trận đấu).
Video minh hoạ giải thi đấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giải thi đấu
Câu hỏi thường gặp về "giải thi đấu"
Giải thi đấu tiếng Anh là gì?
Giải thi đấu tiếng Anh là "tournament" (danh từ), nghĩa là: Cuộc thi đấu chính thức giữa các đội hoặc cá nhân trong một môn thể thao hoặc trò chơi.
"tournament" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tournament" nghĩa tiếng Việt là "giải thi đấu". Giải thi đấu là một cuộc thi chính thức, thường có nhiều vòng và giải thưởng.
Phát âm "tournament" như thế nào?
"tournament" có phiên âm IPA /ˈtʊrnəmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tournament"?
He won the tournament last weekend. — Anh ấy đã giành chiến thắng trong giải thi đấu bóng đá cuối tuần qua.