Tiếng Việt
Cuộc thi hùng biện tiếng Anh là gì?
cuộc thi hùng biện tiếng Anh là debate tournament /dəˈbeɪt ˈtʊrnəmənt/. Cuộc thi nơi các thí sinh tranh luận về một chủ đề cụ thể để thể hiện khả năng lập luận và phản biện của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
debate tournament
Ví dụ câu với cuộc thi hùng biện / debate tournament
- 1
Anh ấy đã tham gia cuộc thi hùng biện và giành giải nhất.
He participated in the debate tournament and won first place.
- 2
Cuộc thi hùng biện giúp các sinh viên nâng cao kỹ năng nói trước đám đông.
The debate tournament helps students improve their public speaking skills.
Ghi chú dùng từ cuộc thi hùng biện
Cuộc thi hùng biện là một dạng thi đấu tranh luận, liên quan đến kỹ năng lập luận và phản biện. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'argument' (lập luận), 'rebuttal' (phản biện), và 'persuasion' (thuyết phục).
Video minh hoạ cuộc thi hùng biện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cuộc thi hùng biện
Câu hỏi thường gặp về "cuộc thi hùng biện"
Cuộc thi hùng biện tiếng Anh là gì?
Cuộc thi hùng biện tiếng Anh là "debate tournament" (danh từ), nghĩa là: Cuộc thi nơi các thí sinh tranh luận về một chủ đề cụ thể để thể hiện khả năng lập luận và phản biện của mình.
"debate tournament" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"debate tournament" nghĩa tiếng Việt là "cuộc thi hùng biện". Cuộc thi hùng biện là một dạng thi đấu tranh luận, liên quan đến kỹ năng lập luận và phản biện.
Phát âm "debate tournament" như thế nào?
"debate tournament" có phiên âm IPA /dəˈbeɪt ˈtʊrnəmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "debate tournament"?
He participated in the debate tournament and won first place. — Anh ấy đã tham gia cuộc thi hùng biện và giành giải nhất.