Tiếng Việt
Thi đấu vòng tròn tiếng Anh là gì?
thi đấu vòng tròn tiếng Anh là round-robin tournament /raʊnd ˈrɑːbɪn ˈtʊrnəmənt/. Giải đấu thi đấu theo vòng tròn, trong đó mỗi đội hoặc cá nhân gặp tất cả các đội hoặc cá nhân khác một lần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
round-robin tournament
Ví dụ câu với thi đấu vòng tròn / round-robin tournament
- 1
Trong giải đấu bóng đá, các đội thi đấu vòng tròn để xác định đội vô địch.
In the football tournament, teams play in a round-robin format to determine the champion.
- 2
Giải đấu cờ vua diễn ra theo thể thức thi đấu vòng tròn, mỗi người chơi gặp tất cả các đối thủ.
The chess tournament is conducted in a round-robin style, with each player facing all opponents.
Ghi chú dùng từ thi đấu vòng tròn
Thi đấu vòng tròn là hình thức thi đấu trong đó mọi đối thủ gặp nhau một lần. Các thuật ngữ liên quan: 'tournament' (giải đấu), 'match' (trận đấu), 'competition' (cuộc thi).
Video minh hoạ thi đấu vòng tròn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thi đấu vòng tròn
Câu hỏi thường gặp về "thi đấu vòng tròn"
Thi đấu vòng tròn tiếng Anh là gì?
Thi đấu vòng tròn tiếng Anh là "round-robin tournament" (danh từ), nghĩa là: Giải đấu thi đấu theo vòng tròn, trong đó mỗi đội hoặc cá nhân gặp tất cả các đội hoặc cá nhân khác một lần.
"round-robin tournament" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"round-robin tournament" nghĩa tiếng Việt là "thi đấu vòng tròn". Thi đấu vòng tròn là hình thức thi đấu trong đó mọi đối thủ gặp nhau một lần.
Phát âm "round-robin tournament" như thế nào?
"round-robin tournament" có phiên âm IPA /raʊnd ˈrɑːbɪn ˈtʊrnəmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "round-robin tournament"?
In the football tournament, teams play in a round-robin format to determine the champion. — Trong giải đấu bóng đá, các đội thi đấu vòng tròn để xác định đội vô địch.