Tiếng Việt
Giám đốc chi nhánh tiếng Anh là gì?
giám đốc chi nhánh tiếng Anh là branch director /brænʧ dəˈrɛktər/. Người đứng đầu một chi nhánh của công ty hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
branch director
Ví dụ câu với giám đốc chi nhánh / branch director
- 1
Giám đốc chi nhánh phải quản lý các hoạt động hàng ngày của chi nhánh.
The branch director oversees the daily operations of the branch.
- 2
Chị ấy là giám đốc chi nhánh tại Hà Nội.
She is the branch director in Hanoi.
Ghi chú dùng từ giám đốc chi nhánh
Giám đốc chi nhánh là người quản lý chi nhánh của một công ty. Các từ liên quan: quản lý (manager), điều hành (executive), giám đốc (director).
Video minh hoạ giám đốc chi nhánh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giám đốc chi nhánh
Câu hỏi thường gặp về "giám đốc chi nhánh"
Giám đốc chi nhánh tiếng Anh là gì?
Giám đốc chi nhánh tiếng Anh là "branch director" (danh từ), nghĩa là: Người đứng đầu một chi nhánh của công ty hoặc tổ chức.
"branch director" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"branch director" nghĩa tiếng Việt là "giám đốc chi nhánh". Giám đốc chi nhánh là người quản lý chi nhánh của một công ty.
Phát âm "branch director" như thế nào?
"branch director" có phiên âm IPA /brænʧ dəˈrɛktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "branch director"?
The branch director oversees the daily operations of the branch. — Giám đốc chi nhánh phải quản lý các hoạt động hàng ngày của chi nhánh.