Tiếng Việt
Chi nhánh tiếng Anh là gì?
chi nhánh tiếng Anh là branch /brænʧ/. Chi nhánh là một phần của tổ chức hoặc công ty nằm ở địa điểm khác, hoạt động như một bộ phận của tổ chức chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
branch
Ví dụ câu với chi nhánh / branch
- 1
Công ty mở chi nhánh mới tại thành phố Hồ Chí Minh.
The company opened a new branch in Ho Chi Minh City.
- 2
Chi nhánh ngân hàng này cung cấp dịch vụ khách hàng tốt hơn.
This bank branch offers better customer service.
Ghi chú dùng từ chi nhánh
Chi nhánh là một phần của tổ chức hoặc doanh nghiệp, thường dùng để mở rộng hoạt động. Các từ liên quan: 'office' (văn phòng), 'subsidiary' (công ty con), 'franchise' (nhượng quyền).
Video minh hoạ chi nhánh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi nhánh
- chi nhánh hà nộihanoi branch
- chi nhánh công tycompany branch
- chi nhánh ngân hàngbank branch
- chi nhánh công ty tnhhlimited liability company branch
- chi nhánh sở giao dịchtransaction center
- chiLimb
- nhánhbranch
- trụ sở chi nhánhBranch office
- trưởng chi nhánhhead of branch
- Quản lý chi nhánhBranch Manager
- giám đốc chi nhánhbranch director
- thành lập chi nhánhEstablish a branch
Câu hỏi thường gặp về "chi nhánh"
Chi nhánh tiếng Anh là gì?
Chi nhánh tiếng Anh là "branch" (danh từ), nghĩa là: Chi nhánh là một phần của tổ chức hoặc công ty nằm ở địa điểm khác, hoạt động như một bộ phận của tổ chức chính.
"branch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"branch" nghĩa tiếng Việt là "chi nhánh". Chi nhánh là một phần của tổ chức hoặc doanh nghiệp, thường dùng để mở rộng hoạt động.
Phát âm "branch" như thế nào?
"branch" có phiên âm IPA /brænʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "branch"?
The company opened a new branch in Ho Chi Minh City. — Công ty mở chi nhánh mới tại thành phố Hồ Chí Minh.