The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giám đốc chiến lược tiếng Anh là gì?

giám đốc chiến lược tiếng Anh là Chief Strategy Officer /ʧif ˈstrætəʤi ˈɔfəsər/. Giám đốc chiến lược là người phụ trách xây dựng và thực hiện các chiến lược dài hạn của công ty.

Hình minh hoạ "giám đốc chiến lược" tiếng Anh là "Chief Strategy Officer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Chief Strategy Officer

Danh từ
/ʧif ˈstrætəʤi ˈɔfəsər/

Ví dụ câu với giám đốc chiến lược / Chief Strategy Officer

  1. 1

    The Chief Strategy Officer developed a new expansion plan for the company.

    Giám đốc chiến lược đã xây dựng kế hoạch mở rộng mới cho công ty.

  2. 2

    She consulted the Chief Strategy Officer before launching the new product line.

    Cô ấy đã tham khảo ý kiến của giám đốc chiến lược trước khi ra mắt dòng sản phẩm mới.

Ghi chú dùng từ giám đốc chiến lược

Giám đốc chiến lược là vị trí cao cấp trong quản lý doanh nghiệp, liên quan đến chiến lược và phát triển. Các thuật ngữ liên quan: 'CEO' (Giám đốc điều hành), 'CFO' (Giám đốc tài chính), 'Strategic Planning' (Lập kế hoạch chiến lược), 'Business Development' (Phát triển kinh doanh).

Video minh hoạ giám đốc chiến lược

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giám đốc chiến lược

Câu hỏi thường gặp về "giám đốc chiến lược"

Giám đốc chiến lược tiếng Anh là gì?

Giám đốc chiến lược tiếng Anh là "Chief Strategy Officer" (danh từ), nghĩa là: Giám đốc chiến lược là người phụ trách xây dựng và thực hiện các chiến lược dài hạn của công ty.

"Chief Strategy Officer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Chief Strategy Officer" nghĩa tiếng Việt là "giám đốc chiến lược". Giám đốc chiến lược là vị trí cao cấp trong quản lý doanh nghiệp, liên quan đến chiến lược và phát triển.

Phát âm "Chief Strategy Officer" như thế nào?

"Chief Strategy Officer" có phiên âm IPA /ʧif ˈstrætəʤi ˈɔfəsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Chief Strategy Officer"?

Giám đốc chiến lược đã xây dựng kế hoạch mở rộng mới cho công ty. — The Chief Strategy Officer developed a new expansion plan for the company.