The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giám đốc ngành hàng tiếng Anh là gì?

Giám đốc ngành hàng tiếng Anh là Category Manager /ˈkæt.əˌɡɔː.ri ˈmæn.ɪ.dʒɚ/. Quản lý phụ trách lĩnh vực hoặc nhóm sản phẩm cụ thể trong một công ty hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "Giám đốc ngành hàng" tiếng Anh là "Category Manager"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Category Manager

Danh từ
/ˈkæt.əˌɡɔː.ri ˈmæn.ɪ.dʒɚ/

Ví dụ câu với Giám đốc ngành hàng / Category Manager

  1. 1

    Người quản lý ngành hàng đảm bảo các sản phẩm trong danh mục luôn phù hợp với xu hướng thị trường.

    The category manager analyzes sales data to optimize product placement.

  2. 2

    Giám đốc ngành hàng phối hợp chặt chẽ với bộ phận marketing để thúc đẩy doanh số.

    The category manager works closely with the marketing team to boost sales.

Ghi chú dùng từ Giám đốc ngành hàng

Giám đốc ngành hàng là người chịu trách nhiệm quản lý danh mục sản phẩm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'product line' (dòng sản phẩm), 'inventory management' (quản lý tồn kho), và 'market analysis' (phân tích thị trường).

Video minh hoạ Giám đốc ngành hàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Giám đốc ngành hàng

Câu hỏi thường gặp về "Giám đốc ngành hàng"

Giám đốc ngành hàng tiếng Anh là gì?

Giám đốc ngành hàng tiếng Anh là "Category Manager" (danh từ), nghĩa là: Quản lý phụ trách lĩnh vực hoặc nhóm sản phẩm cụ thể trong một công ty hoặc tổ chức.

"Category Manager" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Category Manager" nghĩa tiếng Việt là "Giám đốc ngành hàng". Giám đốc ngành hàng là người chịu trách nhiệm quản lý danh mục sản phẩm.

Phát âm "Category Manager" như thế nào?

"Category Manager" có phiên âm IPA /ˈkæt.əˌɡɔː.ri ˈmæn.ɪ.dʒɚ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Category Manager"?

The category manager analyzes sales data to optimize product placement. — Người quản lý ngành hàng đảm bảo các sản phẩm trong danh mục luôn phù hợp với xu hướng thị trường.