Tiếng Việt
Ngành hàng tiếng Anh là gì?
ngành hàng tiếng Anh là category /ˈkætəˌgɔri/. Một nhóm các sản phẩm hoặc dịch vụ có đặc điểm chung hoặc mục đích sử dụng tương tự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
category
Ví dụ câu với ngành hàng / category
- 1
Thời trang là một ngành hàng phổ biến trong ngành bán lẻ.
Fashion is a popular category in the retail industry.
- 2
Các ngành hàng điện tử và đồ gia dụng thường được bán trong cùng một siêu thị.
Electronics and home appliances are often sold in the same store.
Ghi chú dùng từ ngành hàng
Ngành hàng đề cập đến một nhóm sản phẩm hoặc dịch vụ cùng loại. Các thuật ngữ liên quan gồm 'product category' (danh mục sản phẩm), 'market segment' (phân khúc thị trường), 'product line' (dòng sản phẩm).
Video minh hoạ ngành hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngành hàng
- ngành hàng hảimaritime industry
- ngành hàng khôngaviation industry
- ngành hàng tiêu dùngconsumer goods industry
- hànggoods
- ngànhField
- trưởng ngành hàngindustry leader
- Quản lý ngành hàngCategory Management
- Giám đốc ngành hàngCategory Manager
- ngành ymedical field
- hạng mụccategory
- ngành gỗwood industry
- phạm trùcategory
Câu hỏi thường gặp về "ngành hàng"
Ngành hàng tiếng Anh là gì?
Ngành hàng tiếng Anh là "category" (danh từ), nghĩa là: Một nhóm các sản phẩm hoặc dịch vụ có đặc điểm chung hoặc mục đích sử dụng tương tự.
"category" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"category" nghĩa tiếng Việt là "ngành hàng". Ngành hàng đề cập đến một nhóm sản phẩm hoặc dịch vụ cùng loại.
Phát âm "category" như thế nào?
"category" có phiên âm IPA /ˈkætəˌgɔri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "category"?
Fashion is a popular category in the retail industry. — Thời trang là một ngành hàng phổ biến trong ngành bán lẻ.