The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giám đốc pháp lý tiếng Anh là gì?

giám đốc pháp lý tiếng Anh là Chief Legal Officer /ʧif ˈligəl ˈɔfəsər/. Giám đốc pháp lý là người chịu trách nhiệm về các vấn đề pháp lý của công ty hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "giám đốc pháp lý" tiếng Anh là "Chief Legal Officer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Chief Legal Officer

Danh từ
/ʧif ˈligəl ˈɔfəsər/

Ví dụ câu với giám đốc pháp lý / Chief Legal Officer

  1. 1

    The Chief Legal Officer reviewed the contract before signing.

    Giám đốc pháp lý đã xem xét hợp đồng trước khi ký.

  2. 2

    She consulted the Chief Legal Officer on the legal implications of the new policy.

    Cô ấy đã tham khảo giám đốc pháp lý về các tác động pháp lý của chính sách mới.

Ghi chú dùng từ giám đốc pháp lý

Giám đốc pháp lý là vị trí quản lý cao cấp về pháp lý trong công ty. Các thuật ngữ liên quan: legal department (bộ phận pháp lý), compliance officer (nhân viên tuân thủ), legal counsel (người cố vấn pháp lý).

Video minh hoạ giám đốc pháp lý

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giám đốc pháp lý

Câu hỏi thường gặp về "giám đốc pháp lý"

Giám đốc pháp lý tiếng Anh là gì?

Giám đốc pháp lý tiếng Anh là "Chief Legal Officer" (danh từ), nghĩa là: Giám đốc pháp lý là người chịu trách nhiệm về các vấn đề pháp lý của công ty hoặc tổ chức.

"Chief Legal Officer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Chief Legal Officer" nghĩa tiếng Việt là "giám đốc pháp lý". Giám đốc pháp lý là vị trí quản lý cao cấp về pháp lý trong công ty.

Phát âm "Chief Legal Officer" như thế nào?

"Chief Legal Officer" có phiên âm IPA /ʧif ˈligəl ˈɔfəsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Chief Legal Officer"?

Giám đốc pháp lý đã xem xét hợp đồng trước khi ký. — The Chief Legal Officer reviewed the contract before signing.