The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giám đốc sở xây dựng tiếng Anh là gì?

giám đốc sở xây dựng tiếng Anh là director of construction department /daɪˈrɛktər ɒv kənˈstrʌkʃᵊn dɪˈpɑːtmənt/. Người đứng đầu bộ phận xây dựng trong một tổ chức hoặc cơ quan.

Hình minh hoạ "giám đốc sở xây dựng" tiếng Anh là "director of construction department"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

director of construction department

Danh từ
/daɪˈrɛktər ɒv kənˈstrʌkʃᵊn dɪˈpɑːtmənt/

Ví dụ câu với giám đốc sở xây dựng / director of construction department

  1. 1

    The director of the construction department approved the new building plans.

    Giám đốc sở xây dựng đã phê duyệt các kế hoạch xây dựng mới.

  2. 2

    She met with the director of construction department to discuss project deadlines.

    Cô ấy đã gặp giám đốc sở xây dựng để thảo luận về thời hạn dự án.

Ghi chú dùng từ giám đốc sở xây dựng

Giám đốc sở xây dựng là người quản lý các hoạt động xây dựng trong cơ quan. Các thuật ngữ liên quan: 'project manager' (quản lý dự án), 'urban planning' (quy hoạch đô thị), 'building regulations' (quy định xây dựng).

Video minh hoạ giám đốc sở xây dựng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giám đốc sở xây dựng

Câu hỏi thường gặp về "giám đốc sở xây dựng"

Giám đốc sở xây dựng tiếng Anh là gì?

Giám đốc sở xây dựng tiếng Anh là "director of construction department" (danh từ), nghĩa là: Người đứng đầu bộ phận xây dựng trong một tổ chức hoặc cơ quan.

"director of construction department" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"director of construction department" nghĩa tiếng Việt là "giám đốc sở xây dựng". Giám đốc sở xây dựng là người quản lý các hoạt động xây dựng trong cơ quan.

Phát âm "director of construction department" như thế nào?

"director of construction department" có phiên âm IPA /daɪˈrɛktər ɒv kənˈstrʌkʃᵊn dɪˈpɑːtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "director of construction department"?

Giám đốc sở xây dựng đã phê duyệt các kế hoạch xây dựng mới. — The director of the construction department approved the new building plans.