The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giám đốc thiết kế tiếng Anh là gì?

giám đốc thiết kế tiếng Anh là Chief Design Officer /ʧiːf dɪˈzaɪn ˈɒfɪsə/. Giám đốc thiết kế là người chịu trách nhiệm chính về chiến lược và quá trình thiết kế trong một tổ chức.

Hình minh hoạ "giám đốc thiết kế" tiếng Anh là "Chief Design Officer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Chief Design Officer

Danh từ
/ʧiːf dɪˈzaɪn ˈɒfɪsə/

Ví dụ câu với giám đốc thiết kế / Chief Design Officer

  1. 1

    Giám đốc thiết kế đã trình bày ý tưởng mới cho dự án.

    The Chief Design Officer presented the new concept for the project.

  2. 2

    Chức vụ này yêu cầu kỹ năng lãnh đạo trong lĩnh vực thiết kế.

    This position requires leadership skills in the design field.

Ghi chú dùng từ giám đốc thiết kế

Giám đốc thiết kế là vị trí cao trong lĩnh vực thiết kế, liên quan đến các thuật ngữ như 'Design Strategy' (Chiến lược thiết kế), 'Creative Leadership' (Lãnh đạo sáng tạo), và 'User Experience' (Trải nghiệm người dùng).

Video minh hoạ giám đốc thiết kế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giám đốc thiết kế

Câu hỏi thường gặp về "giám đốc thiết kế"

Giám đốc thiết kế tiếng Anh là gì?

Giám đốc thiết kế tiếng Anh là "Chief Design Officer" (danh từ), nghĩa là: Giám đốc thiết kế là người chịu trách nhiệm chính về chiến lược và quá trình thiết kế trong một tổ chức.

"Chief Design Officer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Chief Design Officer" nghĩa tiếng Việt là "giám đốc thiết kế". Giám đốc thiết kế là vị trí cao trong lĩnh vực thiết kế, liên quan đến các thuật ngữ như 'Design Strategy' (Chiến lược thiết kế), 'Creative Leadership' (Lãnh đạo sáng tạo), và 'User Experience' (Trải nghiệm người dùng).

Phát âm "Chief Design Officer" như thế nào?

"Chief Design Officer" có phiên âm IPA /ʧiːf dɪˈzaɪn ˈɒfɪsə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Chief Design Officer"?

The Chief Design Officer presented the new concept for the project. — Giám đốc thiết kế đã trình bày ý tưởng mới cho dự án.