The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giám đốc vận hành tiếng Anh là gì?

giám đốc vận hành tiếng Anh là Chief Operating Officer /ʧiːf ˈɒpᵊreɪtɪŋ ˈɒfɪsə/. Giám đốc vận hành là người chịu trách nhiệm quản lý hoạt động hàng ngày của công ty, đảm bảo các quy trình vận hành hiệu quả.

Hình minh hoạ "giám đốc vận hành" tiếng Anh là "Chief Operating Officer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Chief Operating Officer

Danh từ
/ʧiːf ˈɒpᵊreɪtɪŋ ˈɒfɪsə/

Ví dụ câu với giám đốc vận hành / Chief Operating Officer

  1. 1

    The COO is responsible for overseeing daily operations.

    Giám đốc vận hành chịu trách nhiệm giám sát các hoạt động hàng ngày.

  2. 2

    She was promoted to COO last year.

    Cô ấy được thăng chức làm giám đốc vận hành năm ngoái.

Ghi chú dùng từ giám đốc vận hành

Giám đốc vận hành (COO) là vị trí quản lý cao cấp trong doanh nghiệp, liên quan đến hoạt động nội bộ. Các thuật ngữ liên quan: CEO (Giám đốc điều hành), CFO (Giám đốc tài chính), quản lý vận hành.

Video minh hoạ giám đốc vận hành

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giám đốc vận hành

Câu hỏi thường gặp về "giám đốc vận hành"

Giám đốc vận hành tiếng Anh là gì?

Giám đốc vận hành tiếng Anh là "Chief Operating Officer" (danh từ), nghĩa là: Giám đốc vận hành là người chịu trách nhiệm quản lý hoạt động hàng ngày của công ty, đảm bảo các quy trình vận hành hiệu quả.

"Chief Operating Officer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Chief Operating Officer" nghĩa tiếng Việt là "giám đốc vận hành". Giám đốc vận hành (COO) là vị trí quản lý cao cấp trong doanh nghiệp, liên quan đến hoạt động nội bộ.

Phát âm "Chief Operating Officer" như thế nào?

"Chief Operating Officer" có phiên âm IPA /ʧiːf ˈɒpᵊreɪtɪŋ ˈɒfɪsə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Chief Operating Officer"?

Giám đốc vận hành chịu trách nhiệm giám sát các hoạt động hàng ngày. — The COO is responsible for overseeing daily operations.