Tiếng Việt
Giám sinh tiếng Anh là gì?
giám sinh tiếng Anh là student of the Temple of Literature /ˈstjuːdᵊnt ɒv ðə ˈtɛmpᵊl ɒv ˈlɪtrəʧə/. Sinh viên học tại Văn Miếu, nơi thi cử và giáo dục truyền thống của Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
student of the Temple of Literature
Ví dụ câu với giám sinh / student of the Temple of Literature
- 1
Anh ấy là một giám sinh đang chuẩn bị thi cử.
He is a student of the Temple of Literature preparing for exams.
- 2
Các giám sinh thường học tập chăm chỉ để đạt thành tích cao.
Students of the Temple of Literature usually study hard to achieve high results.
Ghi chú dùng từ giám sinh
Giám sinh là sinh viên tại Văn Miếu, nơi đào tạo các sĩ tử xưa. Các từ liên quan: 'sĩ tử' (candidate), 'thi cử' (examination), 'đỗ đạt' (success in exams).
Video minh hoạ giám sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giám sinh
Câu hỏi thường gặp về "giám sinh"
Giám sinh tiếng Anh là gì?
Giám sinh tiếng Anh là "student of the Temple of Literature" (danh từ), nghĩa là: Sinh viên học tại Văn Miếu, nơi thi cử và giáo dục truyền thống của Việt Nam.
"student of the Temple of Literature" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"student of the Temple of Literature" nghĩa tiếng Việt là "giám sinh". Giám sinh là sinh viên tại Văn Miếu, nơi đào tạo các sĩ tử xưa.
Phát âm "student of the Temple of Literature" như thế nào?
"student of the Temple of Literature" có phiên âm IPA /ˈstjuːdᵊnt ɒv ðə ˈtɛmpᵊl ɒv ˈlɪtrəʧə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "student of the Temple of Literature"?
He is a student of the Temple of Literature preparing for exams. — Anh ấy là một giám sinh đang chuẩn bị thi cử.