Tiếng Việt
Giám sát tiếng Anh là gì?
giám sát tiếng Anh là supervise /ˈsupərˌvaɪz/. Giám sát là hành động theo dõi và kiểm tra công việc hoặc hoạt động của người khác để đảm bảo đúng quy trình và tiêu chuẩn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
supervise
Ví dụ câu với giám sát / supervise
- 1
Người quản lý giám sát các công nhân trong quá trình thi công.
The manager supervises the workers during the construction process.
- 2
Giám sát chặt chẽ các hoạt động của dự án để tránh sai sót.
Close supervision of the project activities helps prevent errors.
Ghi chú dùng từ giám sát
Giám sát là quá trình theo dõi, kiểm tra công việc. Các từ liên quan: quản lý (manage), kiểm tra (inspect), điều hành (operate).
Video minh hoạ giám sát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giám sát
- giám sát dự ánproject supervision
- giám sát lễ tânFront Office Supervisor
- giám sát trưởngChief Supervisor
- Giám sát an toànsafety supervision
- giám sát tác giảauthor supervision
- giám sát vệ sinhPublic Area Supervisor
- giám sát bán hàngsales supervisor
- giám sát chặt chẽclosely monitor
- giám sát nhà hàngrestaurant supervisor
- giám sát sản xuấtProduction Supervisor
- giám sát thi côngconstruction supervisor
- giám sát xây dựngconstruction supervision
Câu hỏi thường gặp về "giám sát"
Giám sát tiếng Anh là gì?
Giám sát tiếng Anh là "supervise" (động từ), nghĩa là: Giám sát là hành động theo dõi và kiểm tra công việc hoặc hoạt động của người khác để đảm bảo đúng quy trình và tiêu chuẩn.
"supervise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"supervise" nghĩa tiếng Việt là "giám sát". Giám sát là quá trình theo dõi, kiểm tra công việc.
Phát âm "supervise" như thế nào?
"supervise" có phiên âm IPA /ˈsupərˌvaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "supervise"?
The manager supervises the workers during the construction process. — Người quản lý giám sát các công nhân trong quá trình thi công.