Tiếng Việt
Giám biên tiếng Anh là gì?
giám biên tiếng Anh là assistant referee /əˌsɪs.tənt ref.əˈriː/. Trọng tài phụ trợ trong thể thao, giúp trọng tài chính quyết định các tình huống trên sân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
assistant referee
Ví dụ câu với giám biên / assistant referee
- 1
Trợ lý trọng tài đã đưa ra quyết định chính xác trong trận đấu.
The assistant referee made the correct call during the match.
- 2
Trong bóng đá, trợ lý trọng tài thường đứng ở đường biên để quan sát các vi phạm.
In football, the assistant referee usually stands along the sideline to observe fouls.
Ghi chú dùng từ giám biên
Giám biên là trọng tài phụ giúp trọng tài chính trong các trận đấu thể thao như bóng đá. Các thuật ngữ liên quan: 'referee' (trọng tài chính), 'linesman' (trọng tài biên), 'offside' (việt vị).
Video minh hoạ giám biên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giám biên
Câu hỏi thường gặp về "giám biên"
Giám biên tiếng Anh là gì?
Giám biên tiếng Anh là "assistant referee" (danh từ), nghĩa là: Trọng tài phụ trợ trong thể thao, giúp trọng tài chính quyết định các tình huống trên sân.
"assistant referee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"assistant referee" nghĩa tiếng Việt là "giám biên". Giám biên là trọng tài phụ giúp trọng tài chính trong các trận đấu thể thao như bóng đá.
Phát âm "assistant referee" như thế nào?
"assistant referee" có phiên âm IPA /əˌsɪs.tənt ref.əˈriː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "assistant referee"?
The assistant referee made the correct call during the match. — Trợ lý trọng tài đã đưa ra quyết định chính xác trong trận đấu.