Tiếng Việt
Hán văn tiếng Anh là gì?
Hán văn tiếng Anh là Classical Chinese literature /ˈklæs.ɪ.kəl ˈtʃaɪ.niːz ˈlɪt.rə.tʃər/. Văn học cổ điển Trung Quốc, gồm các tác phẩm viết bằng Hán tự, phản ánh văn hóa và tư tưởng truyền thống của Trung Quốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Classical Chinese literature
Ví dụ câu với Hán văn / Classical Chinese literature
- 1
Anh ấy thích đọc các tác phẩm Hán văn để hiểu rõ hơn về lịch sử Trung Quốc.
He enjoys reading Classical Chinese literature to better understand Chinese history.
- 2
Trong trường học, chúng tôi học cách phân tích các bài Hán văn cổ điển.
In school, we learn how to analyze classical Chinese texts.
Ghi chú dùng từ Hán văn
Hán văn là loại văn học cổ điển của Trung Quốc, viết bằng chữ Hán. Các thuật ngữ liên quan gồm 'Chữ Hán' (Chinese characters), 'Văn học cổ điển' (classical literature), 'Tư tưởng Nho giáo' (Confucian thought).
Video minh hoạ Hán văn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hán văn
Câu hỏi thường gặp về "Hán văn"
Hán văn tiếng Anh là gì?
Hán văn tiếng Anh là "Classical Chinese literature" (danh từ), nghĩa là: Văn học cổ điển Trung Quốc, gồm các tác phẩm viết bằng Hán tự, phản ánh văn hóa và tư tưởng truyền thống của Trung Quốc.
"Classical Chinese literature" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Classical Chinese literature" nghĩa tiếng Việt là "Hán văn". Hán văn là loại văn học cổ điển của Trung Quốc, viết bằng chữ Hán.
Phát âm "Classical Chinese literature" như thế nào?
"Classical Chinese literature" có phiên âm IPA /ˈklæs.ɪ.kəl ˈtʃaɪ.niːz ˈlɪt.rə.tʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Classical Chinese literature"?
He enjoys reading Classical Chinese literature to better understand Chinese history. — Anh ấy thích đọc các tác phẩm Hán văn để hiểu rõ hơn về lịch sử Trung Quốc.