Tiếng Việt
Giảng dạy tiếng Anh là gì?
giảng dạy tiếng Anh là teach /tiʧ/. dạy học, truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng cho người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
teach
Ví dụ câu với giảng dạy / teach
- 1
Giáo viên giảng dạy học sinh trong lớp.
The teacher teaches students in the classroom.
- 2
Chị ấy thích giảng dạy về lịch sử.
She enjoys teaching history.
Ghi chú dùng từ giảng dạy
Giảng dạy là hành động truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng. Các từ liên quan: giảng (lecture), hướng dẫn (guide), đào tạo (train).
Video minh hoạ giảng dạy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giảng dạy
- DạyTeach
- giảngExplain
- Sự giảng dạyTeaching
- cán bộ giảng dạyacademic
- kỹ năng giảng dạyteaching skills
- kế hoạch giảng dạyTeaching plan
- tài liệu giảng dạyTeaching materials
- phương pháp giảng dạyteaching method
- chương trình giảng dạycurriculum
- chuyên ngành phương pháp giảng dạyteaching methodology major
- chỉ dạyteach
- dạy họcteach
Câu hỏi thường gặp về "giảng dạy"
Giảng dạy tiếng Anh là gì?
Giảng dạy tiếng Anh là "teach" (động từ), nghĩa là: dạy học, truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng cho người khác.
"teach" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"teach" nghĩa tiếng Việt là "giảng dạy". Giảng dạy là hành động truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng.
Phát âm "teach" như thế nào?
"teach" có phiên âm IPA /tiʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "teach"?
The teacher teaches students in the classroom. — Giáo viên giảng dạy học sinh trong lớp.