Tiếng Việt
Cán bộ giảng dạy tiếng Anh là gì?
cán bộ giảng dạy tiếng Anh là academic /ˌækəˈdɛmɪk/. Giáo viên hoặc giảng viên trong các trường học hoặc tổ chức giáo dục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
academic
Ví dụ câu với cán bộ giảng dạy / academic
- 1
Giáo sư là một cán bộ giảng dạy tại đại học.
The academic gave a lecture on quantum physics.
- 2
Các cán bộ giảng dạy cần cập nhật kiến thức mới thường xuyên.
Academics must stay current with the latest research.
Ghi chú dùng từ cán bộ giảng dạy
Cán bộ giảng dạy là người làm việc trong lĩnh vực giáo dục, như giáo sư, giảng viên. Các từ liên quan: teacher (giáo viên), lecturer (giảng viên), professor (giáo sư).
Video minh hoạ cán bộ giảng dạy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cán bộ giảng dạy
Câu hỏi thường gặp về "cán bộ giảng dạy"
Cán bộ giảng dạy tiếng Anh là gì?
Cán bộ giảng dạy tiếng Anh là "academic" (danh từ), nghĩa là: Giáo viên hoặc giảng viên trong các trường học hoặc tổ chức giáo dục.
"academic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"academic" nghĩa tiếng Việt là "cán bộ giảng dạy". Cán bộ giảng dạy là người làm việc trong lĩnh vực giáo dục, như giáo sư, giảng viên.
Phát âm "academic" như thế nào?
"academic" có phiên âm IPA /ˌækəˈdɛmɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "academic"?
The academic gave a lecture on quantum physics. — Giáo sư là một cán bộ giảng dạy tại đại học.