Tiếng Việt
Chương trình giảng dạy tiếng Anh là gì?
chương trình giảng dạy tiếng Anh là curriculum /kəˈrɪkjələm/. Chương trình học tập hoặc môn học được thiết kế cho một khóa học hoặc chương trình giáo dục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
curriculum
Ví dụ câu với chương trình giảng dạy / curriculum
- 1
Chương trình giảng dạy của trường bao gồm các môn học chính và phụ.
The school's curriculum includes core and elective subjects.
- 2
Giáo viên phải soạn thảo chương trình giảng dạy phù hợp với tiêu chuẩn của bộ giáo dục.
Teachers need to develop a curriculum that meets educational standards.
Ghi chú dùng từ chương trình giảng dạy
Chương trình giảng dạy là kế hoạch học tập của một trường hoặc một khóa học. Các thuật ngữ liên quan: syllabus (chương trình học), syllabus outline (đề cương môn học), educational plan (kế hoạch giáo dục).
Video minh hoạ chương trình giảng dạy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chương trình giảng dạy
Câu hỏi thường gặp về "chương trình giảng dạy"
Chương trình giảng dạy tiếng Anh là gì?
Chương trình giảng dạy tiếng Anh là "curriculum" (danh từ), nghĩa là: Chương trình học tập hoặc môn học được thiết kế cho một khóa học hoặc chương trình giáo dục.
"curriculum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"curriculum" nghĩa tiếng Việt là "chương trình giảng dạy". Chương trình giảng dạy là kế hoạch học tập của một trường hoặc một khóa học.
Phát âm "curriculum" như thế nào?
"curriculum" có phiên âm IPA /kəˈrɪkjələm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "curriculum"?
The school's curriculum includes core and elective subjects. — Chương trình giảng dạy của trường bao gồm các môn học chính và phụ.