Tiếng Việt
Tài liệu giảng dạy tiếng Anh là gì?
tài liệu giảng dạy tiếng Anh là Teaching materials /ˈtiːʧɪŋ məˈtɪərɪəlz/. Tài liệu dùng để giảng dạy như sách giáo khoa, bài giảng, tài liệu hướng dẫn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Teaching materials
Ví dụ câu với tài liệu giảng dạy / Teaching materials
- 1
Giáo viên chuẩn bị nhiều tài liệu giảng dạy cho lớp học.
The teacher prepared many teaching materials for the class.
- 2
Tài liệu giảng dạy cần cập nhật thường xuyên để phù hợp với chương trình mới.
Teaching materials need to be updated regularly to match the new curriculum.
Ghi chú dùng từ tài liệu giảng dạy
Tài liệu giảng dạy là các tài nguyên hỗ trợ quá trình học tập và giảng dạy. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'curriculum' (chương trình học), 'textbook' (sách giáo khoa), 'lesson plan' (kế hoạch bài học).
Video minh hoạ tài liệu giảng dạy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tài liệu giảng dạy
Câu hỏi thường gặp về "tài liệu giảng dạy"
Tài liệu giảng dạy tiếng Anh là gì?
Tài liệu giảng dạy tiếng Anh là "Teaching materials" (danh từ), nghĩa là: Tài liệu dùng để giảng dạy như sách giáo khoa, bài giảng, tài liệu hướng dẫn.
"Teaching materials" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Teaching materials" nghĩa tiếng Việt là "tài liệu giảng dạy". Tài liệu giảng dạy là các tài nguyên hỗ trợ quá trình học tập và giảng dạy.
Phát âm "Teaching materials" như thế nào?
"Teaching materials" có phiên âm IPA /ˈtiːʧɪŋ məˈtɪərɪəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Teaching materials"?
The teacher prepared many teaching materials for the class. — Giáo viên chuẩn bị nhiều tài liệu giảng dạy cho lớp học.