Tiếng Việt
Giáo đồ tiếng Anh là gì?
giáo đồ tiếng Anh là devotee /dɪˈvəʊ.tiː/. Người sùng đạo, người nhiệt thành theo đạo hoặc tôn giáo nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
devotee
Ví dụ câu với giáo đồ / devotee
- 1
Anh ấy là một người sùng đạo của đạo Phật.
He is a devotee of Buddhism.
- 2
Cô ấy luôn là một tín đồ trung thành của nhà thờ.
She has always been a loyal devotee of the church.
Ghi chú dùng từ giáo đồ
Giáo đồ là người nhiệt thành theo đạo hoặc tôn giáo. Các từ liên quan: tín đồ (follower), người sùng đạo (religious enthusiast).
Video minh hoạ giáo đồ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giáo đồ
Câu hỏi thường gặp về "giáo đồ"
Giáo đồ tiếng Anh là gì?
Giáo đồ tiếng Anh là "devotee" (danh từ), nghĩa là: Người sùng đạo, người nhiệt thành theo đạo hoặc tôn giáo nào đó.
"devotee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"devotee" nghĩa tiếng Việt là "giáo đồ". Giáo đồ là người nhiệt thành theo đạo hoặc tôn giáo.
Phát âm "devotee" như thế nào?
"devotee" có phiên âm IPA /dɪˈvəʊ.tiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "devotee"?
He is a devotee of Buddhism. — Anh ấy là một người sùng đạo của đạo Phật.