Tiếng Việt
Giáo dục giới tính tiếng Anh là gì?
giáo dục giới tính tiếng Anh là Sex education /sɛks ˌɛdʒʊˈkeɪʃn/. Giáo dục giới tính là quá trình cung cấp kiến thức và kỹ năng về giới tính, tình dục và các mối quan hệ để giúp cá nhân phát triển lành mạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sex education
Ví dụ câu với giáo dục giới tính / Sex education
- 1
Trong trường học, học sinh được học về giáo dục giới tính để hiểu rõ về cơ thể và các mối quan hệ.
Students learn about sex education in school to understand their bodies and relationships.
- 2
Giáo dục giới tính giúp giảm thiểu các rủi ro liên quan đến tình dục không an toàn.
Sex education helps reduce risks associated with unsafe sex.
Ghi chú dùng từ giáo dục giới tính
Giáo dục giới tính giúp trẻ em và thanh thiếu niên hiểu biết về cơ thể, tình dục, và các mối quan hệ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'sexual health' (sức khỏe tình dục), 'consent' (sự đồng ý), và 'reproductive rights' (quyền sinh sản).
Video minh hoạ giáo dục giới tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giáo dục giới tính
Câu hỏi thường gặp về "giáo dục giới tính"
Giáo dục giới tính tiếng Anh là gì?
Giáo dục giới tính tiếng Anh là "Sex education" (danh từ), nghĩa là: Giáo dục giới tính là quá trình cung cấp kiến thức và kỹ năng về giới tính, tình dục và các mối quan hệ để giúp cá nhân phát triển lành mạnh.
"Sex education" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sex education" nghĩa tiếng Việt là "giáo dục giới tính". Giáo dục giới tính giúp trẻ em và thanh thiếu niên hiểu biết về cơ thể, tình dục, và các mối quan hệ.
Phát âm "Sex education" như thế nào?
"Sex education" có phiên âm IPA /sɛks ˌɛdʒʊˈkeɪʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sex education"?
Students learn about sex education in school to understand their bodies and relationships. — Trong trường học, học sinh được học về giáo dục giới tính để hiểu rõ về cơ thể và các mối quan hệ.