Tiếng Việt
Giới tính tiếng Anh là gì?
giới tính tiếng Anh là gender /ˈʤɛndər/. Giới tính đề cập đến đặc điểm sinh học hoặc xã hội xác định nam hoặc nữ của một người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gender
Ví dụ câu với giới tính / gender
- 1
She is researching gender roles in different cultures.
Cô ấy đang nghiên cứu vai trò giới tính trong các nền văn hóa khác nhau.
- 2
Gender identity can vary greatly among individuals.
Nhận thức về giới tính có thể khác nhau đáng kể giữa các cá nhân.
Ghi chú dùng từ giới tính
Giới tính liên quan đến các khái niệm như giới tính sinh học, giới tính xã hội, và các thuật ngữ như transgender (người chuyển giới), cisgender (người không chuyển giới).
Video minh hoạ giới tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giới tính
- giới tính nữfemale gender
- giới tính nammale gender
- giới tính thứ 3Third gender
- giớirealm
- tínhCharacteristic
- phi giới tínhgender-neutral
- giáo dục giới tínhSex education
- phân biệt giới tínhGender discrimination
- khuynh hướng giới tínhsexual orientation
- sự phân biệt đối xử do giới tínhsexism
- người phân biệt giới tính đối với phụ nữmisogynist
- giới từpreposition
Câu hỏi thường gặp về "giới tính"
Giới tính tiếng Anh là gì?
Giới tính tiếng Anh là "gender" (danh từ), nghĩa là: Giới tính đề cập đến đặc điểm sinh học hoặc xã hội xác định nam hoặc nữ của một người.
"gender" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gender" nghĩa tiếng Việt là "giới tính". Giới tính liên quan đến các khái niệm như giới tính sinh học, giới tính xã hội, và các thuật ngữ như transgender (người chuyển giới), cisgender (người không chuyển giới).
Phát âm "gender" như thế nào?
"gender" có phiên âm IPA /ˈʤɛndər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gender"?
Cô ấy đang nghiên cứu vai trò giới tính trong các nền văn hóa khác nhau. — She is researching gender roles in different cultures.