The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giáo dục khai phóng tiếng Anh là gì?

giáo dục khai phóng tiếng Anh là Liberal education /ˈlɪbərəl ˌɛdʒʊˈkeɪʃn/. Giáo dục khai phóng là hệ thống giáo dục nhằm phát triển toàn diện kiến thức, kỹ năng và tư duy phản biện của sinh viên.

Hình minh hoạ "giáo dục khai phóng" tiếng Anh là "Liberal education"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Liberal education

Danh từ
/ˈlɪbərəl ˌɛdʒʊˈkeɪʃn/

Ví dụ câu với giáo dục khai phóng / Liberal education

  1. 1

    Giáo dục khai phóng giúp sinh viên trở nên linh hoạt trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

    Liberal education encourages students to think critically and adapt to various fields.

  2. 2

    Chương trình giáo dục khai phóng thường bao gồm nhiều môn học khác nhau để mở rộng kiến thức.

    A liberal education program typically includes a variety of subjects to broaden knowledge.

Ghi chú dùng từ giáo dục khai phóng

Giáo dục khai phóng là hình thức giáo dục nhằm phát triển toàn diện, liên quan đến các thuật ngữ như 'interdisciplinary' (liên ngành), 'critical thinking' (tư duy phản biện), và 'broadening horizons' (mở rộng tầm nhìn).

Video minh hoạ giáo dục khai phóng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giáo dục khai phóng

Câu hỏi thường gặp về "giáo dục khai phóng"

Giáo dục khai phóng tiếng Anh là gì?

Giáo dục khai phóng tiếng Anh là "Liberal education" (danh từ), nghĩa là: Giáo dục khai phóng là hệ thống giáo dục nhằm phát triển toàn diện kiến thức, kỹ năng và tư duy phản biện của sinh viên.

"Liberal education" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Liberal education" nghĩa tiếng Việt là "giáo dục khai phóng". Giáo dục khai phóng là hình thức giáo dục nhằm phát triển toàn diện, liên quan đến các thuật ngữ như 'interdisciplinary' (liên ngành), 'critical thinking' (tư duy phản biện), và 'broadening horizons' (mở rộng tầm nhìn).

Phát âm "Liberal education" như thế nào?

"Liberal education" có phiên âm IPA /ˈlɪbərəl ˌɛdʒʊˈkeɪʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Liberal education"?

Liberal education encourages students to think critically and adapt to various fields. — Giáo dục khai phóng giúp sinh viên trở nên linh hoạt trong nhiều lĩnh vực khác nhau.