The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khai phóng tiếng Anh là gì?

khai phóng tiếng Anh là liberate /ˈlɪbəˌreɪt/. Giải phóng, làm cho tự do khỏi sự kiểm soát hoặc hạn chế.

Hình minh hoạ "khai phóng" tiếng Anh là "liberate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

liberate

Động từ
/ˈlɪbəˌreɪt/

Ví dụ câu với khai phóng / liberate

  1. 1

    Chúng ta cần khai phóng các quyền của người dân để xây dựng một xã hội công bằng.

    We need to liberate the people's rights to build a fair society.

  2. 2

    Các chiến dịch khai phóng các vùng đất bị chiếm đóng đã diễn ra trong nhiều năm.

    The campaigns to liberate the occupied territories have been ongoing for years.

Ghi chú dùng từ khai phóng

Khai phóng là hành động làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên tự do hơn. Các từ liên quan: tự do (freedom), giải phóng (emancipation), tự do hóa (liberalization).

Video minh hoạ khai phóng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khai phóng

Câu hỏi thường gặp về "khai phóng"

Khai phóng tiếng Anh là gì?

Khai phóng tiếng Anh là "liberate" (động từ), nghĩa là: Giải phóng, làm cho tự do khỏi sự kiểm soát hoặc hạn chế.

"liberate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"liberate" nghĩa tiếng Việt là "khai phóng". Khai phóng là hành động làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên tự do hơn.

Phát âm "liberate" như thế nào?

"liberate" có phiên âm IPA /ˈlɪbəˌreɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "liberate"?

We need to liberate the people's rights to build a fair society. — Chúng ta cần khai phóng các quyền của người dân để xây dựng một xã hội công bằng.