Tiếng Việt
Giao hàng chậm trễ tiếng Anh là gì?
giao hàng chậm trễ tiếng Anh là delay delivery /dɪˈleɪ dɪˈlɪv.ər.i/. Giao hàng muộn so với dự kiến hoặc thỏa thuận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
delay delivery
Ví dụ câu với giao hàng chậm trễ / delay delivery
- 1
Đơn hàng của tôi đã bị trì hoãn giao hàng do thời tiết xấu.
My order was delayed delivery due to bad weather.
- 2
Họ xin lỗi vì sự chậm trễ trong giao hàng.
They apologized for the delay delivery.
Ghi chú dùng từ giao hàng chậm trễ
Giao hàng chậm trễ đề cập đến việc vận chuyển hàng hóa không đúng hạn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'shipping delay' (trì hoãn vận chuyển), 'late delivery' (giao hàng trễ), và 'on-time delivery' (giao hàng đúng hạn).
Video minh hoạ giao hàng chậm trễ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giao hàng chậm trễ
Câu hỏi thường gặp về "giao hàng chậm trễ"
Giao hàng chậm trễ tiếng Anh là gì?
Giao hàng chậm trễ tiếng Anh là "delay delivery" (cụm từ), nghĩa là: Giao hàng muộn so với dự kiến hoặc thỏa thuận.
"delay delivery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"delay delivery" nghĩa tiếng Việt là "giao hàng chậm trễ". Giao hàng chậm trễ đề cập đến việc vận chuyển hàng hóa không đúng hạn.
Phát âm "delay delivery" như thế nào?
"delay delivery" có phiên âm IPA /dɪˈleɪ dɪˈlɪv.ər.i/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "delay delivery"?
My order was delayed delivery due to bad weather. — Đơn hàng của tôi đã bị trì hoãn giao hàng do thời tiết xấu.