Tiếng Việt
Giáo lý viên tiếng Anh là gì?
giáo lý viên tiếng Anh là catechist /ˈkatɪkɪst/. Người dạy giáo lý trong nhà thờ hoặc cộng đồng tôn giáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
catechist
Ví dụ câu với giáo lý viên / catechist
- 1
Giáo lý viên hướng dẫn các học viên trong lớp giáo lý.
The catechist teaches children about the Bible.
- 2
Các giáo lý viên tổ chức các hoạt động giáo dục tôn giáo.
Catechists organize religious education activities.
Ghi chú dùng từ giáo lý viên
Giáo lý viên là người dạy giáo lý tôn giáo, thường trong các nhà thờ hoặc cộng đồng tôn giáo. Các thuật ngữ liên quan: 'clergy' (giáo sĩ), 'catechumen' (người dự lễ nhập môn), 'religious education' (giáo dục tôn giáo).
Video minh hoạ giáo lý viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giáo lý viên
Câu hỏi thường gặp về "giáo lý viên"
Giáo lý viên tiếng Anh là gì?
Giáo lý viên tiếng Anh là "catechist" (danh từ), nghĩa là: Người dạy giáo lý trong nhà thờ hoặc cộng đồng tôn giáo.
"catechist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"catechist" nghĩa tiếng Việt là "giáo lý viên". Giáo lý viên là người dạy giáo lý tôn giáo, thường trong các nhà thờ hoặc cộng đồng tôn giáo.
Phát âm "catechist" như thế nào?
"catechist" có phiên âm IPA /ˈkatɪkɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "catechist"?
The catechist teaches children about the Bible. — Giáo lý viên hướng dẫn các học viên trong lớp giáo lý.