Tiếng Việt
Giáo lý tiếng Anh là gì?
giáo lý tiếng Anh là doctrine /ˈdɒk.trɪn/. Học thuyết hoặc hệ thống các nguyên tắc tôn giáo hoặc triết học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
doctrine
Ví dụ câu với giáo lý / doctrine
- 1
The doctrine of karma is central to many Eastern religions.
Giáo lý của nghiệp quả là trung tâm trong nhiều tôn giáo phương Đông.
- 2
Her interpretation of the doctrine was widely accepted by the scholars.
Cách giải thích giáo lý của cô ấy được các học giả chấp nhận rộng rãi.
Ghi chú dùng từ giáo lý
Giáo lý là hệ thống các nguyên tắc hoặc học thuyết, thường liên quan đến tôn giáo hoặc triết học. Các thuật ngữ liên quan: dogma (giáo điều), creed (đức tin), philosophy (triết học).
Video minh hoạ giáo lý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giáo lý
Câu hỏi thường gặp về "giáo lý"
Giáo lý tiếng Anh là gì?
Giáo lý tiếng Anh là "doctrine" (danh từ), nghĩa là: Học thuyết hoặc hệ thống các nguyên tắc tôn giáo hoặc triết học.
"doctrine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"doctrine" nghĩa tiếng Việt là "giáo lý". Giáo lý là hệ thống các nguyên tắc hoặc học thuyết, thường liên quan đến tôn giáo hoặc triết học.
Phát âm "doctrine" như thế nào?
"doctrine" có phiên âm IPA /ˈdɒk.trɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "doctrine"?
Giáo lý của nghiệp quả là trung tâm trong nhiều tôn giáo phương Đông. — The doctrine of karma is central to many Eastern religions.