The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giáo lý hôn nhân tiếng Anh là gì?

giáo lý hôn nhân tiếng Anh là marriage doctrine /ˈmɛrɪʤ ˈdɑktrən/. Giáo lý về hôn nhân, các nguyên tắc hoặc quy tắc liên quan đến việc kết hôn trong một hệ thống tôn giáo hoặc tư tưởng nhất định.

Hình minh hoạ "giáo lý hôn nhân" tiếng Anh là "marriage doctrine"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

marriage doctrine

Danh từ
/ˈmɛrɪʤ ˈdɑktrən/

Ví dụ câu với giáo lý hôn nhân / marriage doctrine

  1. 1

    The marriage doctrine emphasizes the sanctity of the marital vows.

    Giáo lý hôn nhân nhấn mạnh sự thiêng liêng của lời thề hôn nhân.

  2. 2

    According to the marriage doctrine, divorce is generally discouraged.

    Theo giáo lý hôn nhân, ly hôn thường bị coi là không khuyến khích.

Ghi chú dùng từ giáo lý hôn nhân

Giáo lý hôn nhân liên quan đến các nguyên tắc tôn giáo về hôn nhân. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'marriage vows' (lời thề hôn nhân), 'sanctity' (sự thiêng liêng), 'divorce' (ly hôn).

Video minh hoạ giáo lý hôn nhân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giáo lý hôn nhân

Câu hỏi thường gặp về "giáo lý hôn nhân"

Giáo lý hôn nhân tiếng Anh là gì?

Giáo lý hôn nhân tiếng Anh là "marriage doctrine" (danh từ), nghĩa là: Giáo lý về hôn nhân, các nguyên tắc hoặc quy tắc liên quan đến việc kết hôn trong một hệ thống tôn giáo hoặc tư tưởng nhất định.

"marriage doctrine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"marriage doctrine" nghĩa tiếng Việt là "giáo lý hôn nhân". Giáo lý hôn nhân liên quan đến các nguyên tắc tôn giáo về hôn nhân.

Phát âm "marriage doctrine" như thế nào?

"marriage doctrine" có phiên âm IPA /ˈmɛrɪʤ ˈdɑktrən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "marriage doctrine"?

Giáo lý hôn nhân nhấn mạnh sự thiêng liêng của lời thề hôn nhân. — The marriage doctrine emphasizes the sanctity of the marital vows.