The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giáo phụ tiếng Anh là gì?

giáo phụ tiếng Anh là Church Father /tʃɜːtʃ ˈfɑː.ðər/. Các nhà lãnh đạo tôn giáo đầu tiên trong Kitô giáo, thường là các nhà thần học hoặc giám mục có ảnh hưởng lớn.

Hình minh hoạ "giáo phụ" tiếng Anh là "Church Father"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Church Father

Danh từ
/tʃɜːtʃ ˈfɑː.ðər/

Ví dụ câu với giáo phụ / Church Father

  1. 1

    Saint Augustine là một giáo phụ nổi tiếng của Kitô giáo.

    Saint Augustine is a famous Church Father in Christianity.

  2. 2

    Các giáo phụ đã đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành giáo lý của Giáo hội.

    Church Fathers played a crucial role in shaping church doctrines.

Ghi chú dùng từ giáo phụ

Giáo phụ là các nhà lãnh đạo tôn giáo đầu tiên trong Kitô giáo, như Augustine hay Aquinas. Các thuật ngữ liên quan gồm 'theologian' (nhà thần học), 'bishop' (giám mục), 'doctrine' (giáo lý).

Video minh hoạ giáo phụ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giáo phụ

Câu hỏi thường gặp về "giáo phụ"

Giáo phụ tiếng Anh là gì?

Giáo phụ tiếng Anh là "Church Father" (danh từ), nghĩa là: Các nhà lãnh đạo tôn giáo đầu tiên trong Kitô giáo, thường là các nhà thần học hoặc giám mục có ảnh hưởng lớn.

"Church Father" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Church Father" nghĩa tiếng Việt là "giáo phụ". Giáo phụ là các nhà lãnh đạo tôn giáo đầu tiên trong Kitô giáo, như Augustine hay Aquinas.

Phát âm "Church Father" như thế nào?

"Church Father" có phiên âm IPA /tʃɜːtʃ ˈfɑː.ðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Church Father"?

Saint Augustine is a famous Church Father in Christianity. — Saint Augustine là một giáo phụ nổi tiếng của Kitô giáo.