Tiếng Việt
Bố đẻ tiếng Anh là gì?
bố đẻ tiếng Anh là biological father /ˌbaɪəˈlɑʤɪkəl ˈfɑðər/. Cha ruột của một người, cha sinh học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
biological father
Ví dụ câu với bố đẻ / biological father
- 1
Anh ấy là bố đẻ của tôi từ khi tôi còn nhỏ.
He is my biological father since I was a child.
- 2
Bố đẻ của cô ấy đã qua đời nhiều năm trước.
Her biological father passed away many years ago.
Ghi chú dùng từ bố đẻ
Bố đẻ là cha sinh học của một người. Các từ liên quan: cha ruột (biological father), cha nuôi (adoptive father), họ hàng (relatives).
Video minh hoạ bố đẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bố đẻ
Câu hỏi thường gặp về "bố đẻ"
Bố đẻ tiếng Anh là gì?
Bố đẻ tiếng Anh là "biological father" (danh từ), nghĩa là: Cha ruột của một người, cha sinh học.
"biological father" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"biological father" nghĩa tiếng Việt là "bố đẻ". Bố đẻ là cha sinh học của một người.
Phát âm "biological father" như thế nào?
"biological father" có phiên âm IPA /ˌbaɪəˈlɑʤɪkəl ˈfɑðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "biological father"?
He is my biological father since I was a child. — Anh ấy là bố đẻ của tôi từ khi tôi còn nhỏ.