The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giáo sinh tiếng Anh là gì?

giáo sinh tiếng Anh là Student teacher /ˈstuːdənt ˈtiːʧər/. Sinh viên dạy học trong quá trình thực tập giảng dạy.

Hình minh hoạ "giáo sinh" tiếng Anh là "Student teacher"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Student teacher

Danh từ
/ˈstuːdənt ˈtiːʧər/

Ví dụ câu với giáo sinh / Student teacher

  1. 1

    Giáo sinh đang chuẩn bị bài giảng cho lớp học của mình.

    The student teacher is preparing her lesson for the class.

  2. 2

    Các giáo sinh thường được hướng dẫn bởi giáo viên chính để nâng cao kỹ năng giảng dạy.

    Student teachers are usually guided by the main teacher to improve their teaching skills.

Ghi chú dùng từ giáo sinh

Giáo sinh là sinh viên đang thực tập giảng dạy để nâng cao kỹ năng sư phạm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'intern teacher' (giáo viên thực tập), 'mentorship' (sự hướng dẫn), 'pedagogy' (sư phạm).

Video minh hoạ giáo sinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giáo sinh

Câu hỏi thường gặp về "giáo sinh"

Giáo sinh tiếng Anh là gì?

Giáo sinh tiếng Anh là "Student teacher" (danh từ), nghĩa là: Sinh viên dạy học trong quá trình thực tập giảng dạy.

"Student teacher" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Student teacher" nghĩa tiếng Việt là "giáo sinh". Giáo sinh là sinh viên đang thực tập giảng dạy để nâng cao kỹ năng sư phạm.

Phát âm "Student teacher" như thế nào?

"Student teacher" có phiên âm IPA /ˈstuːdənt ˈtiːʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Student teacher"?

The student teacher is preparing her lesson for the class. — Giáo sinh đang chuẩn bị bài giảng cho lớp học của mình.