Tiếng Việt
Giáo họ tiếng Anh là gì?
giáo họ tiếng Anh là parish community /ˈpær.ɪʃ ˌkɒm.juː.nɪ.ti/. Một cộng đồng tín hữu Công giáo sinh hoạt trong cùng một khu vực hoặc giáo xứ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
parish community
Ví dụ câu với giáo họ / parish community
- 1
Người dân trong giáo họ tổ chức lễ hội hàng năm.
The parish community gathers annually for the festival.
- 2
Giáo họ này có hơn 500 gia đình sinh hoạt.
This parish community has over 500 families.
Ghi chú dùng từ giáo họ
Giáo họ là một đơn vị nhỏ trong giáo xứ, nơi các tín hữu sinh hoạt chung. Các thuật ngữ liên quan: giáo xứ (parish), giáo dân (parishioner), nhà thờ (church).
Video minh hoạ giáo họ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giáo họ
Câu hỏi thường gặp về "giáo họ"
Giáo họ tiếng Anh là gì?
Giáo họ tiếng Anh là "parish community" (danh từ), nghĩa là: Một cộng đồng tín hữu Công giáo sinh hoạt trong cùng một khu vực hoặc giáo xứ.
"parish community" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"parish community" nghĩa tiếng Việt là "giáo họ". Giáo họ là một đơn vị nhỏ trong giáo xứ, nơi các tín hữu sinh hoạt chung.
Phát âm "parish community" như thế nào?
"parish community" có phiên âm IPA /ˈpær.ɪʃ ˌkɒm.juː.nɪ.ti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "parish community"?
The parish community gathers annually for the festival. — Người dân trong giáo họ tổ chức lễ hội hàng năm.